Pallet nhựa có dùng được trong kho thực phẩm không? Đây là câu hỏi khá phổ biến khi doanh nghiệp chuyển từ pallet gỗ sang pallet nhựa để lưu trữ, vận chuyển nguyên liệu và thành phẩm. Câu trả lời là có, pallet nhựa có thể sử dụng trong kho thực phẩm, nhưng cần lựa chọn đúng loại pallet theo vật liệu, thiết kế, tải trọng và điều kiện bảo quản.

Đặc biệt, nếu hàng hóa được lưu trữ trong kho lạnh, kho đông hoặc môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, việc chọn pallet không nên chỉ dựa vào giá bán. Chất liệu nhựa, khả năng chịu nhiệt, độ bền khi va chạm và khả năng vệ sinh đều cần được xem xét.
Pallet nhựa được sử dụng khá phổ biến trong các kho hàng thực phẩm, đồ uống, nông sản, thủy sản và nhiều ngành sản xuất có yêu cầu cao về vệ sinh.

Ưu điểm lớn của pallet nhựa là không thấm nước, không bị mối mọt và tương đối dễ vệ sinh. So với pallet gỗ, bề mặt nhựa không hấp thụ nước theo cách tương tự gỗ nên phù hợp hơn với môi trường thường xuyên vệ sinh hoặc có độ ẩm cao.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng không phải pallet nhựa nào cũng mặc nhiên phù hợp với mọi hoạt động trong ngành thực phẩm.
Có sự khác biệt giữa pallet chỉ dùng để kê các thùng hàng đã đóng gói và pallet được yêu cầu sử dụng trong khu vực có tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Nếu doanh nghiệp có yêu cầu về vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần kiểm tra hồ sơ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của nhà sản xuất.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi "pallet nhựa có dùng được cho thực phẩm không", câu hỏi quan trọng hơn là:
Loại pallet nào phù hợp với loại hàng, môi trường kho và quy trình vận hành của doanh nghiệp?
Kho thực phẩm thường phải kiểm soát độ ẩm và vệ sinh định kỳ. Pallet nhựa có ưu điểm là không bị mục khi tiếp xúc với nước như pallet gỗ.

Đây là lý do pallet nhựa thường được lựa chọn cho các khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên làm sạch nền kho.
Bề mặt nhựa có thể lau rửa tương đối thuận tiện. Với những mẫu pallet có thiết kế bề mặt phù hợp, việc làm sạch bụi bẩn và các chất bám trên pallet cũng đơn giản hơn.
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình vệ sinh riêng và kiểm tra pallet sau khi làm sạch, đặc biệt trước khi đưa trở lại khu vực lưu trữ hàng hóa.
Pallet gỗ có thể gặp các vấn đề liên quan đến mối mọt, ẩm và nấm mốc nếu bảo quản không tốt. Pallet nhựa không phải đối tượng bị mối mọt theo cách pallet gỗ thường gặp.
Điều này giúp giảm một số rủi ro trong quá trình lưu kho.
Một số dòng pallet nhựa được thiết kế để làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp. Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm đông lạnh, thủy sản, thịt, rau củ hoặc các sản phẩm cần bảo quản lạnh.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong kho lạnh phải dựa trên thông số thực tế của từng mẫu pallet, không nên chỉ nhìn vào tên gọi "pallet nhựa kho lạnh".
Nếu được lựa chọn đúng tải trọng và sử dụng đúng cách, pallet nhựa có thể quay vòng nhiều lần. Điều này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có hệ thống luân chuyển pallet giữa kho, nhà máy và khu vực giao nhận.
Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý nhất.
Trên thị trường có nhiều dòng pallet được sản xuất từ nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh hoặc hỗn hợp HDPE/PP. Mỗi loại có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.
Nếu pallet chỉ có nhiệm vụ kê các thùng thực phẩm đã đóng kín thì yêu cầu có thể khác so với trường hợp pallet nằm trong khu vực sản xuất hoặc có yêu cầu vệ sinh đặc biệt.
Nhựa nguyên sinh thường được ưu tiên khi doanh nghiệp đặt yêu cầu cao về độ ổn định của vật liệu, vệ sinh và khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu.

Trong danh mục pallet hiện có, Tổng Kho Thiên Trường có các mẫu sử dụng HDPE/PP nguyên sinh, chẳng hạn pallet cốc kích thước 1200 × 1000 mm với nhiều mức tải trọng khác nhau.
Pallet tái sinh có lợi thế về chi phí và có thể phù hợp với nhiều nhu cầu kho hàng thông thường.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm và có yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, cần xác định rõ nguồn nguyên liệu và mục đích sử dụng trước khi lựa chọn.
Không nên mặc định pallet tái sinh là không dùng được trong kho thực phẩm, cũng không nên mặc định mọi pallet tái sinh đều phù hợp. Quyết định cần dựa trên yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Hai loại nhựa thường được nhắc đến khi lựa chọn pallet là HDPE và PP.
HDPE có đặc tính tương đối dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt. Đây là một trong những lý do vật liệu này được sử dụng rộng rãi cho pallet công nghiệp.
Đối với kho lạnh, HDPE thường là lựa chọn đáng cân nhắc vì khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ thấp tốt hơn một số loại nhựa khác.
PP có ưu điểm về độ cứng và khả năng chịu nhiệt trong nhiều điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, khi đưa pallet vào môi trường nhiệt độ thấp, doanh nghiệp nên kiểm tra thông số kỹ thuật của từng sản phẩm cụ thể.
Không nên kết luận rằng tất cả pallet PP đều không sử dụng được trong kho lạnh hoặc tất cả pallet HDPE đều phù hợp với mọi điều kiện.
Nếu kho thường xuyên có nhiệt độ thấp, xe nâng hoạt động liên tục và nguy cơ va chạm cao, HDPE thường là phương án đáng ưu tiên.
Nếu kho hoạt động ở điều kiện nhiệt độ ổn định và cần độ cứng kết cấu, PP cũng có thể đáp ứng tùy thiết kế pallet.
Quan trọng nhất vẫn là model pallet, công thức vật liệu, tải trọng và điều kiện vận hành thực tế.
Có, nhưng phải chọn pallet được thiết kế phù hợp với nhiệt độ làm việc.

Kho lạnh và kho đông có yêu cầu khác với kho thông thường. Khi nhiệt độ giảm, đặc tính cơ học của vật liệu cũng có thể thay đổi. Vì vậy, pallet phải chịu được điều kiện nhiệt độ mà doanh nghiệp đang vận hành.
Ngoài nhiệt độ, cần quan tâm đến việc pallet có thường xuyên được đưa ra – đưa vào kho lạnh hay không, tần suất nâng hạ và nguy cơ va chạm với xe nâng.
Một pallet sử dụng tốt ở kho thường chưa chắc là lựa chọn phù hợp cho kho đông.
Không có một thiết kế duy nhất phù hợp cho tất cả kho thực phẩm.
Pallet mặt kín có bề mặt tương đối phẳng, thuận tiện khi đặt các loại thùng carton, bao bì hoặc hàng hóa có đáy nhỏ. Thiết kế này cũng giúp việc lau chùi bề mặt thuận tiện.
Trong khi đó, pallet mặt lưới có các khoảng hở trên mặt pallet, thường có lợi thế về trọng lượng và thoát nước trong một số điều kiện sử dụng.
Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên loại hàng hóa, cách vệ sinh, phương thức nâng hạ và yêu cầu của hệ thống kho.
Nếu hàng hóa là thùng carton chứa thực phẩm khô, pallet mặt kín có thể là lựa chọn thuận tiện. Với môi trường cần thoát nước hoặc ưu tiên giảm trọng lượng pallet, mặt lưới có thể phù hợp hơn.
Trước khi đặt mua số lượng lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất các yếu tố sau:
1. Vật liệu: Xác định pallet được sản xuất từ HDPE, PP, nhựa nguyên sinh hay tái sinh.
2. Tải trọng: Phân biệt rõ tải trọng động, tải trọng tĩnh và tải trọng khi sử dụng trên kệ nếu có.
3. Kích thước: Pallet phải phù hợp với kích thước hàng hóa, xe nâng, xe nâng tay và hệ thống kho.
4. Nhiệt độ: Nếu sử dụng trong kho lạnh hoặc kho đông, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ của sản phẩm.
5. Thiết kế: Xem xét mặt kín, mặt lưới, chân pallet, hướng nâng và khả năng vệ sinh.
6. Tình trạng sản phẩm: Không sử dụng pallet bị nứt, biến dạng hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
7. Hồ sơ vật liệu: Với doanh nghiệp có yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu kỹ thuật và hồ sơ liên quan đến vật liệu khi cần.
Đây là phần thường gây nhầm lẫn khi mua pallet cho ngành thực phẩm.
HACCP là hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát các điểm tới hạn trong quá trình sản xuất, chế biến thực phẩm.
GMP liên quan đến thực hành sản xuất tốt.
Còn Food Grade thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc sản phẩm phù hợp cho một mục đích liên quan đến thực phẩm theo yêu cầu/tiêu chuẩn áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ nghe quảng cáo "pallet đạt HACCP" rồi quyết định mua ngay. Hãy xác định chính xác pallet được sử dụng ở đâu, tiếp xúc với hàng hóa như thế nào và doanh nghiệp đang phải đáp ứng tiêu chuẩn nào.
Nếu cần sử dụng trong quy trình được kiểm soát chặt chẽ, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin vật liệu, thông số kỹ thuật và các tài liệu chứng minh phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.
Một cách đơn giản là thực hiện theo 7 bước:
Bước 1: Xác định loại thực phẩm và hình thức đóng gói.
Bước 2: Xác định pallet có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay chỉ kê hàng đã đóng bao bì.
Bước 3: Xác định nhiệt độ kho: kho thường, kho mát, kho lạnh hay kho đông.
Bước 4: Tính tải trọng thực tế của một pallet.
Bước 5: Chọn vật liệu phù hợp, ưu tiên kiểm tra HDPE/PP và nguồn nguyên liệu.
Bước 6: Chọn kích thước, thiết kế mặt pallet và hướng nâng phù hợp với hệ thống kho.
Bước 7: Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật trước khi mua số lượng lớn.
Cách làm này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng mua pallet giá rẻ nhưng không phù hợp với điều kiện vận hành, dẫn đến phải thay thế sớm hoặc ảnh hưởng đến quá trình lưu kho.
Trong kho hàng, các quy cách pallet phổ biến gồm 1200 × 1000 mm, 1100 × 1100 mm và một số kích thước khác tùy hệ thống kho.

Tại Tổng Kho Thiên Trường hiện có nhiều mẫu pallet với kích thước 1200 × 1000 mm, 1100 × 1100 mm và các quy cách khác, với tải trọng thay đổi theo từng model.
Chẳng hạn, một số mẫu pallet liền khối 1200 × 1000 mm sử dụng HDPE/PP nguyên sinh có tải trọng động từ khoảng 1.000 kg trở lên tùy mẫu; trong khi các phiên bản tái sinh có mức tải trọng thấp hơn.
Vì vậy, khi đặt hàng nên cung cấp cho nhà cung cấp kích thước hàng hóa, trọng lượng hàng, phương thức nâng hạ và điều kiện kho để được tư vấn đúng model.
Hai pallet cùng kích thước có thể có mức giá khác nhau đáng kể do khác vật liệu, trọng lượng, kết cấu và tải trọng.
Pallet vừa kích thước hàng chưa có nghĩa là pallet chịu được trọng lượng hàng.
Nhiệt độ thấp có thể ảnh hưởng đến đặc tính của vật liệu. Đây là yếu tố cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
Pallet bị nứt, cong hoặc hư chân có thể gây mất an toàn trong quá trình nâng hạ. Cần có quy trình kiểm tra và loại bỏ pallet không đạt yêu cầu.
Không nên chỉ dựa vào một cụm từ quảng cáo. Hãy xác định cụ thể tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật mà sản phẩm đáp ứng.
Để pallet sử dụng ổn định lâu dài, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình vệ sinh và kiểm tra định kỳ.
Sau khi vệ sinh, pallet cần được làm khô phù hợp trước khi đưa trở lại khu vực lưu trữ. Những pallet có dấu hiệu nứt, vỡ, biến dạng hoặc không còn đáp ứng yêu cầu chịu tải nên được loại khỏi vòng quay sử dụng.
Ngoài ra, nên phân loại pallet theo khu vực sử dụng. Pallet dùng trong khu vực sạch không nên tùy tiện chuyển sang khu vực có nguy cơ nhiễm bẩn nếu chưa được vệ sinh theo quy trình.
Nếu xét riêng về môi trường kho thực phẩm, pallet nhựa có một số ưu điểm đáng chú ý:
| Tiêu chí | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Khả năng chống ẩm | Tốt | Dễ bị ảnh hưởng nếu bảo quản kém |
| Mối mọt | Không phải vấn đề đặc trưng | Có thể gặp |
| Vệ sinh | Thuận tiện | Khó vệ sinh sâu hơn |
| Kho lạnh | Có nhiều loại phù hợp | Cần chọn loại phù hợp |
| Khả năng tái sử dụng | Cao | Phụ thuộc tình trạng pallet |
| Bảo trì | Thường không cần sửa chữa nhỏ như pallet gỗ | Có thể sửa chữa |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên yêu cầu vận hành và ngân sách của doanh nghiệp.
Có. Pallet nhựa có thể sử dụng trong kho thực phẩm nếu lựa chọn đúng vật liệu, thiết kế và tải trọng, đồng thời phù hợp với yêu cầu vệ sinh của doanh nghiệp.
Không nên trả lời chung cho mọi trường hợp. Nếu doanh nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về vật liệu, cần kiểm tra nguồn nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật trước khi sử dụng.
HDPE thường có ưu thế trong môi trường nhiệt độ thấp, nhưng cần kiểm tra thông số của từng model pallet trước khi đưa vào kho lạnh hoặc kho đông.
Không nhất thiết. Mặt kín thuận tiện cho một số loại hàng và công tác vệ sinh; mặt lưới có ưu điểm riêng về trọng lượng và thoát nước. Nên chọn theo điều kiện kho.
Nếu yêu cầu vệ sinh và kiểm soát chất lượng cao, doanh nghiệp nên kiểm tra rất kỹ nguồn gốc, tình trạng, lịch sử sử dụng và khả năng làm sạch trước khi quyết định.
Lựa chọn pallet cho kho thực phẩm không nên chỉ dựa vào giá. Điều quan trọng là nhà cung cấp có thể tư vấn đúng loại pallet theo tải trọng, kích thước, vật liệu và môi trường sử dụng.
Tổng Kho Thiên Trường hiện cung cấp nhiều dòng pallet nhựa liền khối, pallet chân cốc, pallet lót sàn với các lựa chọn vật liệu HDPE/PP nguyên sinh và tái sinh. Danh mục sản phẩm có nhiều kích thước và mức tải trọng để lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Nếu bạn đang cần pallet cho kho thực phẩm, kho lạnh, kho đông hoặc nhà máy sản xuất, hãy cung cấp thông tin về kích thước hàng hóa, trọng lượng hàng/pallet, nhiệt độ kho và loại xe nâng đang sử dụng.
Liên hệ Tổng Kho Thiên Trường: 0911018386 để được tư vấn loại pallet phù hợp và nhận báo giá theo số lượng.
TIN MỚI NHẤT